28 Tháng Mười Hai, 2010
|
DANH SÁCH KÝ NHẬN BẰNG TỐT NGHIỆP VÀ BẢNG KẾT QUẢ HỌC TẬP
|
|
LỚP 06CĐBC
|
|
STT
|
SỐ VÀO SỔ
|
HỌ VÀ TÊN
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
KHÓA HỌC
|
NGÀNH HỌC
|
H. THỨC ĐÀO TẠO
|
QUYẾT ĐỊNH CẤP BẰNG TN
|
XẾP LOẠI
|
SỐ HIỆU BẰNG TN
|
NGÀY CẤP
|
NGÀY NHẬN
|
NGƯỜI NHẬN KÝ TÊN
|
GHI CHÚ
|
|
1
|
0001
|
/09-CĐ
|
Trần Chiêu An
|
09/10/1988
|
An Giang
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078154
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
2
|
0002
|
/09-CĐ
|
Tạ Khắc Chương
|
17/12/1988
|
Cà Mau
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078155
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
3
|
0003
|
/09-CĐ
|
Dương Xuân Danh
|
15/04/1987
|
Bình Định
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078156
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
4
|
0004
|
/09-CĐ
|
Hoàng Thị Thuý Diệp
|
21/05/1988
|
Thái Bình
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078157
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
5
|
0005
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Thị Mỹ Dung
|
1988
|
Sóc Trăng
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078158
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
6
|
0006
|
/09-CĐ
|
Hà Quang Đại
|
22/03/1988
|
Lâm Đồng
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078159
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
7
|
0007
|
/09-CĐ
|
Hồ Thị Thu Đan
|
02/04/1987
|
Bến Tre
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078160
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
8
|
0008
|
/09-CĐ
|
Đặng Thị Thuỳ Giang
|
14/08/1988
|
Long An
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078161
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
9
|
0009
|
/09-CĐ
|
Lê Nguyên Trường Giang
|
20/12/1987
|
Cà Mau
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078162
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
10
|
0010
|
/09-CĐ
|
Đặng Minh Hải
|
29/12/1984
|
Sông Bé
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078163
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
11
|
0011
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh
|
21/05/1987
|
Gia Lai
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078164
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
12
|
0012
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Thị Hậu
|
01/05/1986
|
Phú Yên
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078165
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
13
|
0013
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Thị Hiền
|
01/01/1989
|
Gia Lai
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078166
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
14
|
0014
|
/09-CĐ
|
Huỳnh Văn Tân Hợp
|
1988
|
Đồng Tháp
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078167
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
15
|
0015
|
/09-CĐ
|
K'sor H'yuên
|
10/08/1986
|
Gia Lai
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078168
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
16
|
0016
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Thị Minh Khai
|
07/09/1988
|
Thuận Hải
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078169
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
17
|
0017
|
/09-CĐ
|
Lê Thị Tuyết Hằng Nghi
|
24/11/1988
|
Sóc Trăng
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078170
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
18
|
0018
|
/09-CĐ
|
Trần Nguyên Nhật
|
22/08/1987
|
Tp. Hồ Chí Minh
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078171
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
19
|
0019
|
/09-CĐ
|
Trịnh Hồng Nhi
|
1986
|
Cà Mau
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078172
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
20
|
0020
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Thị Phượng
|
11/07/1987
|
Bến Tre
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078173
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
21
|
0021
|
/09-CĐ
|
Đào Trung Phong
|
30/03/1988
|
Thuận Hải
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078174
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
22
|
0022
|
/09-CĐ
|
Đặng Thị Phương Quỳnh
|
20/05/1987
|
Lâm Đồng
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078175
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
23
|
0023
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Xuân Lệ Quyên
|
30/01/1987
|
Bình Thuận
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078176
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
24
|
0024
|
/09-CĐ
|
Lê Ngọc Tân
|
18/05/1982
|
Phú Khánh
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078177
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
25
|
0025
|
/09-CĐ
|
Đặng Thị Minh Thuỳ
|
29/01/1988
|
Đồng Tháp
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078178
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
26
|
0026
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Trọng Thuỷ
|
15/12/1988
|
Thanh Hoá
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078179
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
27
|
0027
|
/09-CĐ
|
Phạm Hoàng Thuận
|
08/11/1987
|
Quảng Nam - Đà Nẵng
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078180
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
28
|
0028
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Kim Tiến
|
25/03/1987
|
Long An
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078181
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
29
|
0029
|
/09-CĐ
|
Tô Trần Trung Trực
|
08/09/1987
|
Gia Lai - Kon Tum
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078182
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
30
|
0030
|
/09-CĐ
|
Phạm Thị Phương Uyên
|
10/10/1988
|
Bình Định
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078183
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
31
|
0031
|
/09-CĐ
|
Trần Thị Vĩnh Uyên
|
19/11/1988
|
Đồng Nai
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078184
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
32
|
0032
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Thị Tuyết Vân
|
26/04/1988
|
Khánh Hoà
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078185
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
33
|
0033
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Hoàng Lê Vi
|
04/04/1987
|
Tây Ninh
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078186
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
34
|
0034
|
/09-CĐ
|
Phạm Minh Tuấn Vũ
|
08/08/1986
|
Quảng Ngãi
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
TB Khá
|
A
|
0078187
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
35
|
0035
|
/09-CĐ
|
Đặng Thị Thuý Vy
|
21/05/1985
|
Tp. Hồ Chí Minh
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078188
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
36
|
0036
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Thị Như Ý
|
30/07/1988
|
Quảng Nam - Đà Nẵng
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078189
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
37
|
0037
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Thị Ngọc Yến
|
02/02/1988
|
Long An
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Giỏi
|
A
|
0078190
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
38
|
0038
|
/09-CĐ
|
Nguyễn Thị An
|
21/06/1982
|
Thanh Hoá
|
2006 - 2009
|
Báo chí
|
Chính quy
|
151/QĐ-CĐPTTH2 (16/7/2009)
|
Khá
|
A
|
0078191
|
16/07/2009
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tp. HCM, ngày 13 tháng 7 năm 2009
|
|
|
|
BAN GIÁM HIỆU
|
|
PHÒNG ĐÀO TẠO
|
|
|
|
|
|
THƯ KÝ GIÁO VỤ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cao Văn Trực
|
|
|
|
|
|
Nguyễn Thị Diễm Phương
|